Mua hàng quốc tế · Nhập khẩu từ Trung Quốc
Nhập khẩu hàng từ Trung Quốc không khó ở khâu mua, mà khó ở khâu chứng từ và ở những khoản chi phí không xuất hiện trên báo giá. Bài này liệt kê đúng trình tự công việc, các loại giấy tờ bắt buộc, cách hiểu C/O form E, và những chỗ tiền thường bị thất lạc.
| Chứng từ | Ai phát hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Hợp đồng ngoại thương | Hai bên mua – bán | Xác lập giá, Incoterms, điều khoản thanh toán và phạt |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Nhà xuất khẩu | Cơ sở tính thuế và đối chiếu giá trị lô hàng |
| Danh sách đóng gói (Packing List) | Nhà xuất khẩu | Số kiện, trọng lượng, kích thước, cách xếp hàng |
| Vận đơn (B/L, AWB hoặc vận đơn đường bộ) | Hãng vận chuyển | Chứng nhận quyền sở hữu và điều kiện nhận hàng |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu | Quyết định mức thuế được hưởng |
| Danh sách chứng từ khác | Nhà xuất khẩu | Chứng nhận chất lượng, kiểm dịch, MSDS nếu hàng cần |
Danh sách trên là tối thiểu phổ biến; hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành sẽ cần thêm giấy phép hoặc chứng nhận.
C/O form E là giấy chứng nhận xuất xứ dùng cho hàng hóa trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Khi hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ và có form E hợp lệ, lô hàng được áp biểu thuế ưu đãi ACFTA thay vì thuế suất MFN — với nhiều dòng hàng, mức ưu đãi dẫn tới thuế suất 0%. Chênh lệch giữa MFN và ACFTA trên một lô hàng lớn thường lớn hơn toàn bộ tiền vận chuyển.
Ba điểm cần kiểm tra trước khi hàng lên đường:
Trường hợp mua qua bên thứ ba (mua từ một công ty thương mại ở nước khác nhưng hàng sản xuất tại Trung Quốc), cần kiểm tra điều kiện hóa đơn bên thứ ba của quy định ACFTA trước khi ký hợp đồng.
Một lô hàng thường gồm bốn khoản: thuế nhập khẩu (theo mã HS, áp MFN hoặc ACFTA nếu có form E), thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt nếu hàng thuộc diện, và thuế chống bán phá giá hoặc thuế tự vệ nếu dòng hàng đó đang bị áp. Ba khoản sau không được giảm bởi C/O.
Vì biểu thuế và danh sách hàng bị áp thuế tự vệ thay đổi theo từng thời điểm, con số đúng chỉ xác định được khi biết chính xác mã HS và thời điểm nhập khẩu. Đây là việc phải kiểm tra lại cho từng lô, không nên dùng số của lô trước.
Nhiều nhà mua hàng nghĩ Incoterms chỉ là điều khoản vận chuyển. Thực tế nó chia hai thứ: chi phí và rủi ro — hai thứ không luôn đi cùng nhau, và đó chính là nguồn tranh chấp.
| Điều kiện | Nhà xuất khẩu chịu đến đâu | Rủi ro chuyển cho người mua khi nào |
|---|---|---|
| FOB | Giao hàng lên tàu tại cảng xuất | Khi hàng đã xếp lên tàu |
| CIF | Trả cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đến | Khi hàng đã xếp lên tàu (rủi ro vẫn về người mua sớm hơn bạn nghĩ) |
| DAP | Giao hàng đến địa điểm đến, chưa thông quan nhập khẩu | Khi hàng đến địa điểm giao |
| DDP | Giao hàng đã thông quan nhập khẩu | Khi hàng được giao cho người mua |
CIF là điều kiện hay bị hiểu sai nhất: người bán trả cước và bảo hiểm, nhưng rủi ro về người mua từ khi hàng lên tàu.
Nhập khẩu hợp lý khi bạn có khối lượng lớn, chu kỳ đặt hàng dài và đội ngũ logistics đủ mạnh. Nhập khẩu trở nên đắt và chậm trong bốn tình huống:
DTP là nhà máy của Balford tại Bình Dương và là đầu mối thương mại của Balford tại Việt Nam. Khách hàng Việt Nam làm việc trực tiếp với DTP: báo giá bằng tiếng Việt, giao hàng nội địa, không phải mở tờ khai nhập khẩu, không phải làm C/O và không phải chịu rủi ro tỷ giá cho phần hàng sản xuất được trong nước. Những chi tiết vượt năng lực hiện tại của DTP sẽ do Balford sản xuất tại Chiết Giang, nhưng bạn vẫn chỉ làm việc với một đầu mối. Khi so hai phương án, nhớ cộng cả thời gian chờ vào tổng chi phí — cách bóc lead time thành từng khối nằm ở bài riêng. Xem dịch vụ tại Việt Nam.
Không bắt buộc, nhưng nếu không có form E hợp lệ thì hàng bị áp thuế suất MFN thay vì thuế ưu đãi ACFTA. Với nhiều dòng hàng, khoản chênh lệch này lớn hơn cả tiền vận chuyển.
Có thể, nếu đáp ứng điều kiện về hóa đơn bên thứ ba theo quy định ACFTA và hàng vẫn đạt tiêu chí xuất xứ. Phải kiểm tra điều kiện này trước khi ký hợp đồng, không phải sau khi hàng về.
Phần khai báo điện tử thường nhanh; thời gian thực tế phụ thuộc việc lô hàng có bị phân luồng kiểm tra hay không. Vì vậy khi lập kế hoạch, nên cộng thêm thời gian dự phòng cho khả năng kiểm tra thực tế.
Thường không kinh tế. Chi phí chứng từ, vận chuyển và thông quan là khoản cố định, chia trên lô nhỏ thì đơn giá cao. Với lô nhỏ hoặc cần sửa bản vẽ nhiều vòng, sản xuất trong nước thường nhanh và rẻ hơn khi tính đủ chi phí ẩn.
Ba việc: yêu cầu báo cáo kiểm tra kích thước trước khi xuất hàng, chốt tiêu chí nghiệm thu theo bản vẽ thay vì theo mô tả, và kiểm tra tính nhất quán của bộ chứng từ trước khi hàng lên đường. Kiểm tra trước khi hàng đi luôn rẻ hơn kiểm tra sau khi hàng về.
Gửi bản vẽ và sản lượng dự kiến. Chúng tôi phản hồi bằng phương án sản xuất, lead time và giá giao tại Việt Nam để bạn so trực tiếp với phương án nhập khẩu.
Gửi bản vẽ để được đánh giá DFM Zalo DTP: 0784 498 225