Trả lời trực tiếp: Long đền (còn gọi là vòng đệm) là chi tiết kim loại mỏng, thường hình vành khuyên, lắp dưới đầu bu lông hoặc đai ốc để phân bố lực, chống lỏng, làm kín hoặc cách điện. Balford dập long đền và vòng đệm theo bản vẽ bằng dập kim loại và khuôn dập liên hoàn từ thép cacbon, thép không gỉ, đồng thau, đồng đỏ và nhôm.
Long đền là gì? Phân biệt long đền và vòng đệm
Trong tiếng Việt, long đền và vòng đệm thường được dùng lẫn cho nhau, cùng chỉ chi tiết đệm kim loại lắp trong mối ghép. Khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh: "long đền" phổ biến trong cơ khí và tiếng nói kỹ thuật miền Nam; "vòng đệm" phổ biến hơn trong tài liệu kỹ thuật và miền Bắc. Khi chi tiết có chức năng làm kín, tài liệu thường gọi là gioăng hoặc đệm làm kín.
Các loại long đền Balford sản xuất
| Loại | Chức năng | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Long đền phẳng | Phân bố lực, bảo vệ bề mặt chi tiết | Mối ghép bu lông, cụm van, vỏ thiết bị |
| Long đền vênh (long đền lò xo) | Chống lỏng do rung | Chi tiết ô tô, xe máy, thiết bị rung |
| Long đền chống xoay / định vị | Khóa chi tiết khỏi xoay | Cụm truyền động, trục |
| Vòng đệm làm kín (gioăng kim loại) | Làm kín dầu, khí, nước | Van điện từ, bơm, đường ống |
| Long đền cách điện | Cách điện giữa hai chi tiết dẫn điện | Bo mạch, đầu nối, thiết bị điện |
Tiêu chuẩn thường được yêu cầu
Balford sản xuất theo bản vẽ riêng của khách hàng và theo các tiêu chuẩn phổ biến: DIN 125 (long đền phẳng), DIN 127 (long đền vênh), DIN 9021 (long đền phẳng cỡ lớn), cùng các tiêu chuẩn JIS và ANSI tương đương. Khi tiêu chuẩn và bản vẽ khác nhau, bản vẽ của khách hàng là nguồn chính xác.
Vật liệu
| Vật liệu | Mác | Khi nào chọn |
|---|---|---|
| Thép cacbon | SPCC, SPCE | Chi phí thấp, mối ghép thông thường |
| Thép mạ kẽm | SGCC, SECC | Cần chống ăn mòn |
| Thép không gỉ | SUS301, SUS304 | Môi trường ẩm, hóa chất, chi tiết lộ ngoài |
| Đồng thau | C2680, C5191 | Dẫn điện, chống ăn mòn, van điện từ |
| Nhôm | A1050, A5056 | Nhẹ, chống ăn mòn |
Dập hay gia công CNC cho long đền?
| Tiêu chí | Dập (khuôn liên hoàn) | Gia công CNC |
|---|---|---|
| Sản lượng lớn, chi tiết mỏng | Phù hợp hơn — chi phí đơn vị rất thấp | Đắt hơn nhiều |
| Độ dày / dung sai chặt đặc biệt | Tốt trong dải năng lực dập | Phù hợp hơn khi cần phay tinh, vát mép |
| Số lượng rất nhỏ, mẫu thử | Cần khuôn — không kinh tế | Phù hợp hơn |
| Chi tiết có rãnh, lỗ phức tạp | Làm được bằng khuôn liên hoàn | Linh hoạt, không cần khuôn |
Nhiều chi tiết cần cả hai: dập phôi trước rồi gia công CNC để đạt dung sai hoặc bề mặt cuối.
Kiểm tra chất lượng long đền
Kích thước được đo bằng panme và calip; đường kính ngoài, đường kính trong, chiều dày và độ phẳng là các đặc tính then chốt. Chi tiết mạ hoặc inox được kiểm tra thêm về lớp phủ và khả năng chống ăn mòn (thử nghiệm muối). Hồ sơ FAI / PPAP có thể lập cho chương trình ô tô.
Câu hỏi thường gặp về long đền
Long đền và vòng đệm có giống nhau không?
Về bản chất là cùng một loại chi tiết. "Long đền" thông dụng trong cơ khí và tiếng nói miền Nam; "vòng đệm" phổ biến trong tài liệu kỹ thuật và miền Bắc. Chi tiết có chức năng làm kín thường được gọi là gioăng hoặc đệm làm kín.
Long đền làm từ vật liệu gì?
Phổ biến là thép cacbon (SPCC, SPCE), thép mạ kẽm (SGCC, SECC), thép không gỉ (SUS301, SUS304), đồng thau (C2680, C5191) và nhôm.
Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
Vì long đền thường dập bằng khuôn liên hoàn, sản lượng kinh tế thường từ vài nghìn chi tiết trở lên. Sản lượng cụ thể được xác nhận theo từng chi tiết và vật liệu.
Có nhận long đền theo bản vẽ riêng không?
Có. Balford sản xuất theo bản vẽ 2D/3D hoặc mẫu; kỹ sư có thể đề xuất điều chỉnh kích thước để dễ dập và tăng tuổi thọ khuôn.
Long đền đồng thau dùng cho van điện từ có gì khác?
Long đền đồng thau cho van điện từ thường yêu cầu độ phẳng cao, dung sai đường kính trong chặt và bề mặt không xước để làm kín. Xem ví dụ thực tế tại long đền đồng thau cho van điện từ.
Thuật ngữ (Việt – Anh)
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Long đền / vòng đệm | Washer |
| Long đền phẳng | Flat washer |
| Long đền vênh (lò xo) | Spring washer |
| Vòng đệm làm kín | Gasket |
| Đường kính trong / ngoài | Inner diameter / outer diameter |